Can thiệp nhà nước và thị trường tự do: Việt Nam đang kiến tạo một học thuyết kinh tế mới?
2025 – Giữa làn sóng chính sách kinh tế mới
Gần đây, hàng loạt chính sách kinh tế mới được ban hành tại Việt Nam: từ khuyến khích đầu tư sản xuất, hỗ trợ khu vực doanh nghiệp tư nhân đến việc siết chặt thuế đối với hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Những điều chỉnh mạnh mẽ này đã đặt ra một câu hỏi: “Nhà nước có đang can thiệp quá sâu vào nền kinh tế?” Câu hỏi này không chỉ phản ánh sự quan tâm của giới chuyên gia mà còn là băn khoăn chung của nhiều người dân và doanh nghiệp.
Tuy nhiên, để hiểu bản chất các chính sách ấy, cần đặt nó trong khuôn khổ một cơ chế đặc thù: nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) — một mô hình phát triển độc đáo được xác lập ở Việt Nam từ sau Đổi mới 1986 và tiếp tục hoàn thiện đến nay.
Dòng chảy học thuyết kinh tế: từ Adam Smith đến Friedman
Lịch sử kinh tế học là một hành trình tìm kiếm “chiếc chìa khóa” vận hành nền kinh tế tối ưu.
Adam Smith – cha đẻ của chủ nghĩa tư bản tự do – xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp tại Anh bắt đầu bùng nổ. Với tác phẩm “The Wealth of Nations” (1776), Smith đưa ra khái niệm “bàn tay vô hình” – cho rằng nếu mỗi cá nhân theo đuổi lợi ích riêng, thị trường sẽ tự điều tiết để mang lại lợi ích chung. Đây là nền móng cho tư tưởng tự do kinh doanh và phi can thiệp của nhà nước trong kinh tế.
Đến thế kỷ 19, David Ricardo và Karl Marx lần lượt lên tiếng. Ricardo xây dựng học thuyết lợi thế so sánh – mở đường cho tự do thương mại. Marx thì chỉ ra mâu thuẫn nội tại của chủ nghĩa tư bản, trong đó có khái niệm giá trị thặng dư và sự bóc lột lao động. Marx dự báo: chủ nghĩa tư bản sẽ sụp đổ bởi chính mâu thuẫn giai cấp của nó.
Trái ngược với dự báo đó, chủ nghĩa tư bản không chết mà được hồi sinh nhờ John Maynard Keynes trong bối cảnh Đại khủng hoảng 1929–1933. Keynes cho rằng nhà nước phải can thiệp chủ động thông qua đầu tư công, chính sách tài khóa và tiền tệ để kích thích tổng cầu. Học thuyết Keynes được xem như cứu tinh giúp các nước tư bản vượt qua khủng hoảng và xây dựng nhà nước phúc lợi. Người ta ví von Keynes là vị bác sĩ tài ba đã cứu bệnh nhân “tư bản” đang giãy chết -theo tiên liệu của Marx- khỏi bệnh.
Đến thập niên 1970, khi lạm phát và đình trệ kinh tế (stagflation) xuất hiện, mô hình Keynes lộ rõ giới hạn. Milton Friedman, đại diện của trường phái Chicago, xuất hiện như một phản đề. Ông đề cao vai trò của tiền tệ, phản đối chính sách tài khóa mở rộng và cho rằng thị trường luôn hiệu quả hơn nhà nước. Friedman khởi xướng phong trào tân tự do (neoliberalism), ảnh hưởng sâu sắc đến các chính phủ Anh – Mỹ trong thập niên 1980–1990.
Cơ chế kinh tế kỳ lạ: Thị trường, nhưng định hướng xã hội chủ nghĩa
Trong bối cảnh các học thuyết lớn đều có mặt mạnh và mặt yếu, Việt Nam – sau thời kỳ bao cấp lâm vào khủng hoảng – đã chọn con đường “Đổi mới” năm 1986. Từ đó hình thành một mô hình “lai ghép” – nền kinh tế thị trường có sự định hướng xã hội chủ nghĩa.

Vậy, nền kinh tế thị trường định hướng XHCN là gì?
Theo văn kiện Đảng, đó là mô hình kinh tế trong đó các quy luật thị trường được thừa nhận và vận hành đầy đủ, nhưng có sự can thiệp của Nhà nước để đảm bảo các mục tiêu công bằng, tiến bộ và an sinh xã hội, bên cạnh tăng trưởng.
Đặc điểm nổi bật:
- Công nhận kinh tế tư nhân là động lực quan trọng.
- Nhà nước giữ vai trò “kiến tạo phát triển”.
- Xây dựng hệ thống an sinh xã hội để không ai bị bỏ lại phía sau.
- Gắn phát triển kinh tế với ổn định chính trị – xã hội.
Thành tựu:
- Việt Nam từ nước nghèo đói đã trở thành quốc gia thu nhập trung bình.
- Tỷ lệ đói nghèo giảm mạnh, giáo dục – y tế được mở rộng.
- Khu vực tư nhân ngày càng lớn mạnh, nhiều doanh nghiệp có sức cạnh tranh quốc tế.
Thách thức – rủi ro:
- Ranh giới giữa “định hướng” và “can thiệp quá sâu” rất mong manh.
- Doanh nghiệp nhà nước hoạt động chưa hiệu quả.
- Thể chế pháp lý còn nhiều bất cập.
- Thiếu minh bạch, cạnh tranh chưa bình đẳng, nguy cơ lợi ích nhóm.
Liệu thế giới sẽ có một học thuyết kinh tế mới ?
Lịch sử kinh tế học cho thấy: không một học thuyết nào là bất biến. Chủ nghĩa trọng thương từng một thời thống trị, sau đó bị thay thế bởi bàn tay vô hình của Smith. Nhưng chính “bàn tay vô hình” ấy rồi cũng được Keynes chỉnh lại bằng “bàn tay hữu hình” của nhà nước. Và rồi Friedman phản biện Keynes, mở ra thời kỳ tôn vinh tự do thị trường. Mỗi học thuyết ra đời đều mang dấu ấn thời đại – và rồi cũng bị thử thách bởi chính thực tiễn cuộc sống.
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa – như Việt Nam đang theo đuổi – là một mô hình pha trộn đặc biệt: tôn trọng quy luật thị trường nhưng không thờ ơ với bất công xã hội; khuyến khích tư nhân phát triển nhưng không bỏ rơi vai trò dẫn dắt của Nhà nước. Nó vừa mang tính thích nghi, vừa đầy tham vọng kiến tạo.
Liệu mô hình này có thể trở thành một học thuyết kinh tế mới của thế giới? Câu trả lời còn bỏ ngỏ. Hiện tại, Kinh tế thị trường theo định hướng XHCN chưa là một học thuyết nó là một mô hình đang trong quá trình hoàn thiện và phát triển. Nhưng nếu có một học thuyết mới ra đời trong thế kỷ 21, thì nó rất có thể không thuần “can thiệp” cũng chẳng thuần “tự do”, mà sẽ là sự kết hợp linh hoạt giữa cả hai – để phục vụ con người, xã hội và sự phát triển bền vững. Việt Nam đang đứng trước một cơ hội – và cũng là một trách nhiệm – để chứng minh rằng một mô hình như vậy là khả thi.
Tuy nhiên, không mô hình nào tự thành công chỉ nhờ tuyên bố. Thành bại còn phụ thuộc vào trí tuệ của những người hoạch định chính sách, vào bản lĩnh cải cách, vào khả năng lắng nghe thực tế và điều chỉnh linh hoạt. Thế giới sẽ theo dõi, và có thể học hỏi – nếu Việt Nam đủ kiên định, đủ tỉnh táo và đủ đổi mới để biến thí nghiệm hôm nay thành nền tảng học thuyết ngày mai, dám điều chỉnh và không ngại đương đầu với thách thức. Đó sẽ là yếu tố quyết định thành – bại của con đường chúng ta đang đi. Và biết đâu, một ngày nào đó thế giới sẽ phải học một học thuyết kinh tế ra đời từ Việt Nam.
Bình luận về bài viết này