Karl Marx – Giải Nobel kinh tế – và lầm tưởng phổ biến về một triết gia khó hiểu
I. Khi Marx là một nỗi ám ảnh trong… phòng thi
Nhiều sinh viên Việt Nam biết đến Karl Marx không phải từ thư viện, cũng không từ một niềm say mê tự nhiên nào với triết học hay kinh tế học, mà qua những môn học bắt buộc: “Triết học Mác – Lênin”, “Kinh tế chính trị Mác – Lênin”, “Chủ nghĩa xã hội khoa học”… Những cái tên vốn đủ khiến nhiều người trẻ… thở dài ngay từ tiêu đề. Không ít người học để qua môn, chép bài để thi, và mang theo trong lòng một hình ảnh mơ hồ: Marx – một ông già râu rậm, trầm mặc trong thư viện ở London, viết những điều vừa trừu tượng vừa cũ kỹ, không liên quan gì đến đời sống mà họ đang trải qua trong một xã hội số hóa, thị trường hóa và toàn cầu hóa.
Ở Việt Nam, Marx thường được giảng dạy như một phần của chương trình chính trị, nhưng hiếm khi được đặt trong mối liên hệ với những băn khoăn rất thực tế về đời sống lao động, tiền lương, bất công xã hội hay khủng hoảng giá trị sống. Cách tiếp cận ấy khiến nhiều sinh viên cảm thấy Marx như một vị “thánh học thuật” xa vời – phải học thuộc lòng, nhưng không cần hiểu.
Thế nhưng, điều kỳ lạ là: càng lớn lên, càng va chạm với thực tế đời sống, càng đi qua những giai đoạn lao động mệt mỏi, chạy deadline, đóng thuế, trả nợ, mất việc, khủng hoảng ý nghĩa… người ta lại càng nhận ra những câu hỏi của Marx không hề viển vông.
Nếu bạn từng tự hỏi:
– “Tại sao mình làm việc chăm chỉ mà vẫn không khá lên?”
– “Vì sao người lao động tạo ra mọi thứ – nhưng lại là người được chia ít nhất?”
– “Tại sao xã hội càng phát triển thì bất công lại càng rõ rệt?”
Những câu hỏi ấy, Marx từng vật lộn để trả lời – không phải bằng niềm tin mù quáng, mà bằng quan sát xã hội, bằng lý luận kinh tế học sắc sảo. Ông không chỉ phê phán chủ nghĩa tư bản, mà đi thẳng vào cốt lõi: lao động bị tha hóa, con người bị định giá rẻ hơn sản phẩm mình làm ra.
Và vì thế, dù bạn chưa từng đọc Tư bản luận, chưa từng tự nhận mình là Marxist, thì khi bạn chất vấn bất công, khát khao công lý – rất có thể, bạn đã đang… nghĩ giống Marx hơn bạn tưởng.
II. Marx không dạy bạn cách làm giàu – ông dạy bạn hiểu vì sao có người mãi nghèo
Karl Marx không viết giáo trình kinh tế kiểu truyền thống. Ông không lập mô hình toán học hay đưa ra công thức tính GDP. Điều ông làm là đặt ra một câu hỏi cực kỳ căn bản – nhưng chưa từng được các nhà kinh tế học cổ điển đặt đến tận cùng:
“Giá trị đến từ đâu? Và tại sao người tạo ra giá trị lại không được hưởng trọn vẹn nó?”
Từ đó, Marx phát triển lý thuyết giá trị thặng dư, một trong những đóng góp có sức ảnh hưởng nhất trong lịch sử tư tưởng kinh tế. Theo Marx, giá trị hàng hóa đến từ lao động sống – tức là sức lao động con người bỏ ra. Nhưng trong quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa, người lao động không được trả toàn bộ giá trị họ tạo ra. Phần chênh lệch giữa giá trị họ sản sinh và tiền công họ nhận chính là thặng dư – bị nhà tư bản chiếm đoạt.
Marx không lên án điều đó bằng cảm tính đạo đức, mà phơi bày nó như một cơ chế có tính cấu trúc: càng công nghiệp hóa, người lao động càng xa rời sản phẩm lao động, mất quyền kiểm soát với cả sản phẩm lẫn bản thân – một quá trình ông gọi là sự tha hóa (alienation).
Và thế là, mỗi lần bạn bật cười chua chát với câu hỏi quen thuộc: “Làm vậy mà lương thế này à?”, thì bạn – dù chưa đọc Tư bản luận – đã bước vào vùng tư duy của Marx. Một vùng tư duy không dừng lại ở phản đối, mà buộc ta đặt lại toàn bộ câu hỏi về giá trị, lao động và công bằng trong nền kinh tế thị trường hiện đại.
III. Không lỗi thời – Marx đang sống lại ở Harvard, Yale, Stanford
Không như nhiều người lầm tưởng, Karl Marx không hề bị lãng quên ở phương Tây – nơi chủ nghĩa tư bản phát triển rực rỡ nhất. Trái lại, ông vẫn hiện diện nghiêm túc trong chương trình giảng dạy tại các trường đại học hàng đầu thế giới, không phải như một biểu tượng chính trị, mà như một nhà tư tưởng khó có thể thay thế trong việc chất vấn cấu trúc xã hội và quyền lực kinh tế.
Tại Yale, Marx là một phần không thể thiếu trong môn “Political Philosophy”, nơi sinh viên học cách phân tích bản chất của nhà nước, giai cấp và bất bình đẳng quyền lực qua lăng kính triết học chính trị.
Ở Harvard, trong khóa học nổi tiếng “Justice” của giáo sư Michael Sandel, Marx được trích dẫn bên cạnh Mill, Rawls và Aristotle, như một đối trọng cần thiết để đặt câu hỏi: Liệu thị trường có thể phân phối công bằng không? Và nếu không, thì công bằng là gì?
Tại Stanford, Marx bước vào không gian nghiên cứu về tự động hóa và AI, nơi người ta tìm lại những dự báo của ông về sự tha hóa lao động, sự thay thế con người bởi máy móc, và khủng hoảng giá trị trong xã hội hậu công nghiệp.
Ở Cambridge hay LSE, Marx là điểm khởi đầu – và đôi khi là điểm tham chiếu không thể bỏ qua – trong các nghiên cứu về bất bình đẳng, kinh tế phát triển, và cấu trúc xã hội toàn cầu.
Người ta không học Marx để “trở thành Marxist”, mà để không ngừng tự hỏi: Liệu chúng ta có đang sống trong một hệ thống thật sự phục vụ con người – hay chỉ phục vụ một tỷ lệ rất nhỏ trong số đó?
IV. Marx không giống ai – nhưng lại làm thay đổi tất cả
Karl Marx không phải là người thiết kế mô hình kinh tế, càng không là người điều hành ngân hàng trung ương hay vẽ biểu đồ GDP. Nhưng ông làm một việc có tầm vóc nền móng: phanh phui căn bệnh tiềm ẩn trong cấu trúc của chủ nghĩa tư bản, một căn bệnh mà không ai trước đó đủ dũng cảm và triệt để để chẩn đoán.
Trước Marx, Adam Smith đặt nền móng cho kinh tế học hiện đại với hình ảnh “bàn tay vô hình” – nơi thị trường tự điều tiết và tự cân bằng nếu con người theo đuổi lợi ích cá nhân. David Ricardo tiếp nối bằng lý thuyết lợi thế so sánh và phân phối thu nhập giữa các giai cấp sản xuất. Họ là những người xây hệ thống.
Nhưng rồi Marx xuất hiện – không để lật đổ hệ thống, mà để soi rọi mặt tối của nó. Ông chỉ ra rằng trong lòng của thị trường tự do và sản xuất hàng hóa ẩn giấu một mâu thuẫn sâu sắc: lao động bị tha hóa, giá trị bị bóp méo, của cải tập trung, và khủng hoảng tích tụ theo chu kỳ.
Nếu Adam Smith là kỹ sư, Ricardo là kiến trúc sư, thì Marx là bác sĩ đầu tiên phát hiện ra căn bệnh mãn tính của hệ thống: một nền kinh tế tạo ra tăng trưởng, nhưng cũng sản sinh bất công.
Đến năm 1929, khi khủng hoảng tài chính toàn cầu bùng nổ, thị trường sụp đổ và hàng triệu người rơi vào thất nghiệp, chính John Maynard Keynes bước vào như một “người bốc thuốc”. Ông không phủ nhận thị trường, nhưng cho rằng thị trường cần được điều tiết bởi nhà nước trong những giai đoạn mất kiểm soát. Keynes đã đọc Marx – không phải để trở thành Marxist, mà để hiểu đâu là giới hạn và rủi ro hệ thống. Cơn sốt mà Marx từng cảnh báo, Keynes đã kê đơn cứu chữa.
Marx là bác sĩ phát hiện triệu chứng. Keynes là dược sĩ bốc thuốc kịp lúc. Và nhờ đó, chủ nghĩa tư bản được cứu sống.
Không những vậy, gói “điều trị” Keynes-Marx ấy còn giúp nước Mỹ hồi sinh mạnh mẽ: tái công nghiệp hóa, cải cách chính sách việc làm, kích thích đầu tư công. Hệ thống kinh tế sau Thế chiến trở nên linh hoạt hơn, phúc lợi hơn, và giúp Hoa Kỳ vượt qua cả hai cuộc Thế chiến như một siêu cường kinh tế – chính trị toàn cầu.
Đến cuối thế kỷ XX, Milton Friedman mới lên tiếng kêu gọi trả lại quyền lực cho thị trường, phản ứng với sự can thiệp quá tay của nhà nước thời hậu chiến. Nhưng Friedman cũng chỉ có thể cất tiếng nói ấy vì Marx đã chẩn đoán, và Keynes đã “cấp cứu” kịp thời. Nếu không, chủ nghĩa tư bản có thể đã bị chính khủng hoảng 1929 chôn vùi trong lịch sử.
V. Đọc lại Marx – Không phải để làm cách mạng, mà để tránh bị lừa dối
AI đang thay thế con người. 1% dân số nắm giữ hơn 50% tài sản toàn cầu. Nhiều người trẻ mất phương hướng, kiệt sức vì công việc không còn ý nghĩa. Đó không phải là kịch bản giả tưởng. Đó chính là điều Marx đã cảnh báo cách đây hơn 150 năm.
Marx không đưa ra lời giải hoàn hảo. Nhưng ông chỉ ra những điều cần hỏi. Và những điều đó, đến hôm nay, vẫn chưa ai trả lời xong.
Học Marx không phải để làm cách mạng.
Mà để không bị ru ngủ bởi những lời hứa về một thị trường “tự” công bằng vốn chưa bao giờ tồn tại.
Và cũng không phải để hoài niệm quá khứ, mà để nhìn rõ hiện tại bằng đôi mắt tỉnh táo hơn. Trong thời đại mà thuật toán quyết định giá trị của con người, dữ liệu trở thành hàng hóa và công việc được thay thế bằng máy học, thì những khái niệm của Marx – như giá trị, lao động, tha hóa, bất bình đẳng – không những chưa lỗi thời, mà còn trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Khi AI tạo ra sản phẩm mà con người không còn kiểm soát, khi sức lao động bị định giá bằng lượt tương tác hay dòng mã, khi bạn làm việc 60 giờ mỗi tuần nhưng vẫn phải thuê nhà và ăn mì gói, thì câu hỏi “ai hưởng lợi?” – mà Marx từng đặt – lại vang lên rõ ràng hơn bao giờ hết.
Marx không bắt bạn tin ông. Nhưng ông bắt bạn nghi ngờ những điều tưởng như đương nhiên: rằng thị trường luôn đúng, rằng giàu có là phần thưởng xứng đáng, rằng người nghèo chỉ vì chưa đủ cố gắng.
Học Marx, suy cho cùng, là học cách chất vấn quyền lực, tiền bạc và giấc mơ mà bạn đang bị dẫn dắt theo – để sống như một con người tự chủ, chứ không như một mắt xích ngoan ngoãn trong cỗ máy vận hành mà bạn không hiểu.
Kết luận
Karl Marx không giống bất kỳ nhà kinh tế học nào – và chính vì thế, ông trở thành tấm gương phản chiếu không thể thiếu cho mọi hệ thống kinh tế muốn hiểu về chính mình. Trong khi những người khác xây dựng mô hình, thiết kế chính sách hay biện hộ cho một trật tự, thì Marx là người dám đứng ngoài, để đặt lại toàn bộ câu hỏi nền tảng về giá trị, quyền lực và công lý.
Nếu bạn thật sự muốn hiểu nền kinh tế này vận hành ra sao, vì sao bất công cứ lặp đi lặp lại, và đâu là giới hạn mà thị trường không thể vượt qua – thì việc đọc lại Marx không phải là quay về quá khứ, mà là một bước đi thẳng vào chiều sâu của hiện tại.
Bạn không cần trở thành một Marxist để hiểu Marx. Nhưng nếu bạn từng thấy bất công, từng tự hỏi vì sao mình làm hoài mà vẫn không khá lên – thì rất có thể, bạn đang nghĩ giống Marx hơn bạn tưởng.
Và chính vì điều đó, nếu có một giải Nobel Kinh tế dành cho những người dám chất vấn những điều hiển nhiên, dám nhìn thấy nghịch lý trong những con số tăng trưởng, dám đặt con người – chứ không phải thị trường – vào trung tâm của tư duy kinh tế, thì Karl Marx xứng đáng được vinh danh.
Dù muộn. Nhưng chưa bao giờ là quá trễ.

Bình luận về bài viết này