Trong thế giới học thuật đầy khô khan và những cái tôi sắc bén, thật khó tưởng tượng lại có một tình bạn đẹp như trong… phim.
Một người là thiên tài tư tưởng, tuy nhiên lại sống cả đời trong nợ nần, lúc nào cũng ngập trong sách vở và những bản thảo chưa kịp hoàn thành – Karl Marx
Người kia là con nhà tư sản, đi làm thuê cho chính cha mình – chỉ để có tiền chu cấp cho bạn viết tiếp những điều vĩ đại. – Friedrich Engels
Karl Marx và Friedrich Engels không chỉ là đồng tác giả của Tuyên ngôn Đảng Cộng sản, họ là minh chứng sống cho một kiểu tình bạn mà chúng ta cứ tưởng chỉ có trong tiểu thuyết: không khoe khoang, không cạnh tranh, chỉ là âm thầm đẩy nhau tiến về phía trước – cùng một lý tưởng, cùng một niềm tin.
“Tôi làm việc ở nhà máy, để cậu có thể viết.” – Engels
Liệu còn tình bạn nào đẹp hơn thế?
1. Một cuộc gặp – một điểm rơi định mệnh
Họ gặp nhau vào mùa hè năm 1844, tại Paris – thành phố của ánh sáng, nhưng cũng là nơi dày đặc bóng tối bất công xã hội. Đó là thời kỳ châu Âu rúng động bởi hậu quả của Cách mạng Công nghiệp. Ở Anh, quê hương của chủ nghĩa tư bản hiện đại, những nhà máy dệt vươn lên như pháo đài của giới tư sản, trong khi công nhân – kể cả trẻ em – kiệt quệ trong những xưởng sản xuất mù mịt khói than, làm 14–16 tiếng mỗi ngày với đồng lương chết đói.
Friedrich Engels, khi ấy mới 24 tuổi, vừa trở về từ Manchester – trung tâm công nghiệp lớn nhất nước Anh. Không giống nhiều người cùng tầng lớp, Engels đã đi sâu vào đời sống lao động. Anh viết lại những gì tận mắt chứng kiến trong cuốn “Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh”, một bản cáo trạng mạnh mẽ và đầy nhức nhối về sự tàn nhẫn của chủ nghĩa tư bản sơ khai.
Karl Marx thì đang sống lưu vong tại Paris sau khi bị chính quyền Phổ trục xuất. Khi còn là tổng biên tập của tờ Rheinische Zeitung – một tờ báo cấp tiến ở Köln, Marx đã công khai chỉ trích nhà nước quân chủ, giới quý tộc địa chủ và giáo hội, đồng thời kêu gọi tự do báo chí, cải cách ruộng đất và quyền bình đẳng cho giai cấp bị áp bức. Sự sắc sảo trong lý luận và sự gai góc trong lập trường khiến ông bị chính quyền xem là mối đe dọa. Tờ báo bị đóng cửa, Marx mất việc, bị theo dõi và phải rời nước Đức trong thất vọng – nhưng cũng chính từ đó, con đường cách mạng của ông thực sự bắt đầu.
Paris, lúc đó, vừa là nơi trú ẩn, vừa là nơi để ông mài sắc lưỡi gươm lý luận của mình.
Họ đến từ hai thế giới hoàn toàn trái ngược: Marx là người Do Thái cải đạo, trưởng thành trong khó khăn, sẵn sàng va chạm với mọi quyền lực. Engels là quý tộc trẻ tuổi, biết chơi đàn, cưỡi ngựa, từng học quân sự – nhưng trái tim thì nghiêng hẳn về phía những con người thấp cổ bé họng. Họ có thể đã lướt qua nhau như bao người trí thức khác. Nhưng không – chỉ sau vài buổi trò chuyện, họ nhận ra mình là những kẻ đồng điệu hiếm hoi: cùng sắc sảo, cùng trăn trở, cùng tin rằng thế giới không nên mãi mãi là như thế này.
Trong suốt mười ngày ở Paris, họ nói không ngừng. Họ thảo luận về lịch sử, kinh tế, chính trị, triết học – rồi cùng thốt lên rằng: chủ nghĩa tư bản không chỉ bất công, nó có quy luật hủy diệt chính mình. Marx, người có tư duy hệ thống tuyệt vời, tìm thấy ở Engels một đồng minh trí tuệ và một người bạn có trái tim nồng nhiệt. Engels, vốn đã chán ghét việc đơn độc cất lên tiếng nói công nhân, giờ đây gặp được một “người viết thay tiếng nói ấy” bằng thứ lý luận sắt thép.
Cuộc gặp ấy không chỉ làm nên một học thuyết – mà còn mở ra một tình bạn hiếm có trong lịch sử trí tuệ nhân loại. Một tình bạn vừa gắn kết bởi lý tưởng, vừa bền chặt qua bao đói nghèo, tha hương, và cả những cuộc cách mạng còn chưa đến.2. Engels – người bạn âm thầm gánh cả giấc mơ
Sau cuộc gặp gỡ ấy, Marx sống những năm tháng vô cùng túng quẫn. Ông không có công việc ổn định, liên tục bị trục xuất khỏi các nước châu Âu, gia đình thì khốn đốn.
Nếu không có Engels – người luôn gửi tiền, mua thuốc, hỗ trợ tài chính, thậm chí lo cho cả… quan tài của các con Marx khi họ mất – thì Marx có lẽ đã gục ngã.
Engels chấp nhận làm quản lý cho công ty dệt của cha mình ở Manchester suốt 20 năm, chỉ để có đủ tiền gửi về cho Marx ở London. Mỗi ngày, ông làm việc giữa đám nhà giàu mà bản thân căm ghét – rồi tối về đọc, viết, dịch, thư từ với Marx, thảo luận các vấn đề kinh tế và cách mạng.
Người ta hay nói: “Phía sau một người đàn ông thành công là một người phụ nữ.”
Nhưng với Marx, phía sau ông là… một người đàn ông nữa – tên là Engels.
2. Không tranh công, không cần hào quang
Khi Tuyên ngôn Đảng Cộng sản ra đời năm 1848, tên của cả Marx và Engels đều được in trang trọng trên trang bìa. Nhưng nếu có ai từng hỏi: “Ai là người dẫn đường cho học thuyết này?”, Engels không ngần ngại trả lời: “Marx là thiên tài. Tôi chỉ là người đồng hành.”
Ông nói vậy không phải vì khiêm tốn kiểu xã giao, mà vì suốt cuộc đời, Engels thật sự hành xử như một người phụ tá tận tụy, một chiếc bóng lớn lặng lẽ đi cạnh một vầng hào quang – và không bao giờ đòi hỏi ánh sáng cho riêng mình.
Sau khi Marx qua đời vào năm 1883, ông để lại một kho tư liệu đồ sộ chưa hoàn chỉnh – những bản thảo nháp, những chương dở dang, những ghi chú chằng chịt khó đọc đến mức… hầu như không ai hiểu nổi. Marx nổi tiếng viết tay xấu đến mức nhiều người đùa rằng: “Nếu chữ ông là mật mã thì cả giới tư bản có thể yên tâm không ai giải được”.
Chỉ duy nhất Engels – người đã quen với lối viết nguệch ngoạc ấy, và hơn ai hết, hiểu được ngữ cảnh, hệ thống tư tưởng, ẩn ý bên trong từng trang giấy – mới đủ khả năng giải mã.
Và ông đã không chỉ đọc – ông dành trọn 12 năm cuối đời để miệt mài biên tập, sắp xếp, hiệu đính, bổ sung các chú giải, và hoàn thành nốt tập II và III của Tư bản luận – công trình vĩ đại nhất đời Marx. Engels đã từng bước biến những mảnh ghép dang dở thành một chỉnh thể đồ sộ, mạch lạc và sâu sắc như Marx từng mơ ước.
Khi xuất bản, ông vẫn để tên tác giả là: Karl Marx.
Không một lời kể công, không một dòng ghi chú nào về vai trò của mình. Với Engels, đó không phải sự hy sinh – mà là nghĩa tình.
Ở tuổi 63, trong tang lễ người bạn tri kỷ, Engels đứng lặng giữa nghĩa trang Highgate (London), nơi chỉ vỏn vẹn vài chục người tham dự. Giọng ông không bi lụy, chỉ trầm tĩnh và đầy kính trọng, khi nói những lời tưởng niệm:
“Tên tuổi ông sẽ sống mãi, và công trình cuộc đời ông sẽ còn được tiếp tục…”
Có lẽ không ai hiểu rõ Marx hơn Engels. Và cũng không ai hiểu Engels hơn chính ông – người đã chọn làm “cái bóng vĩ đại” suốt đời, chỉ để một ánh sáng khác được rực rỡ hơn.
3. Một tình bạn hơn cả tình bạn
Tình bạn giữa Marx và Engels không phải là thứ hữu nghị đơn thuần của những trí thức đồng môn, càng không phải là kiểu quan hệ xã giao của những kẻ cùng chí hướng. Đó là một thứ tình cảm kỳ lạ và hiếm hoi – nơi hai con người không chỉ chia sẻ lý tưởng, mà còn gánh lấy đời sống của nhau.
Marx sống nghèo đói triền miên ở London, mắc kẹt giữa những bản thảo dang dở, nỗi u uất hiện sinh, và gánh nặng gia đình với vợ và sáu đứa con nhỏ. Đã từng có lúc ông không đủ tiền mua thuốc cho con, không đủ gỗ đốt lò sưởi, và thậm chí không đủ tiền mua quan tài khi hai đứa trẻ qua đời.
Engels biết tất cả những điều đó – và đã âm thầm trở thành người chống lưng duy nhất.
Trong suốt gần hai thập kỷ, ông làm việc cho công ty dệt của cha mình ở Manchester, một nơi mà ông coi là “địa ngục tư sản”, chỉ để mỗi tháng gửi tiền đều đặn cho Marx và gia đình. Không chỉ là chi phí sinh hoạt, mà là toàn bộ cuộc sống: tiền thuê nhà, tiền thuốc, tiền học cho các con – kể cả khi Marx không còn hy vọng, Engels vẫn không ngừng gửi gắm niềm tin.
Có những lúc, Engels thậm chí phải giấu nhẹm chuyện này với gia đình mình – để tránh bị cắt trợ cấp, để tiếp tục làm người đỡ đầu thầm lặng cho giấc mơ cách mạng của bạn.
Trong thư gửi Marx, có lần ông viết như đùa:
“Tôi đi làm thuê để cậu được làm thiên tài.”
Nhưng bên dưới sự hài hước ấy là một loại tình cảm đã vượt khỏi định nghĩa thông thường. Đó không còn là bạn bè – mà là hai phần của một sứ mệnh. Họ chia nhau mọi thứ: ánh sáng lẫn bóng tối, vinh quang lẫn thất bại, những ngày viết trong lạnh giá và cả những đêm chạy trốn cảnh sát.
Nếu Marx là ngọn lửa của tư tưởng cách mạng, thì Engels là người giữ ngọn lửa ấy khỏi tắt.
Không cần selfie, không cần thế giới tung hô – chỉ cần niềm tin lặng lẽ rằng: khi một người viết nên lịch sử, sẽ luôn cần một người âm thầm nâng đỡ phía sau.
4. Khi ánh sáng chiếu lên người khác, nó cũng soi rọi lại chính bạn
Suốt cuộc đời, Engels luôn nép mình trong cái bóng của Marx – không vì ông thiếu tài, mà vì ông tự nguyện chọn như thế. Ông chưa từng đòi hỏi vinh danh, chưa từng tranh một chỗ đứng. Nhưng lịch sử là một người quan sát công bằng – và rồi cũng đến lúc, thế giới phải ngước nhìn lại ông bằng ánh mắt biết ơn.
Ngày nay, Friedrich Engels được vinh danh là một trong những nhà tư tưởng vĩ đại của thế kỷ 19. Các trường đại học, học viện, bảo tàng, tượng đài mang tên ông trải dài từ châu Âu sang châu Mỹ. Ông được thừa nhận là người đồng sáng lập học thuyết Marxist – không phải theo nghĩa phụ tá, mà theo nghĩa đồng kiến tạo. Nếu không có Engels, có thể sẽ không bao giờ có trọn vẹn Tư bản luận – và càng không thể có một Marx đúng nghĩa.
Sự công nhận ấy là một minh chứng cảm động:
Khi bạn đốt lên một ngọn đuốc để soi sáng người khác, ánh sáng ấy cũng sẽ soi rọi lại chính bạn – một cách công bằng và sâu sắc nhất.
5. Và nếu bạn đang đi tìm một tình bạn đúng nghĩa…
Bạn không cần một người bạn giống Engels – nhưng ai cũng xứng đáng có một người tin mình đến thế, nâng đỡ mình đến vậy.
Một người dám nói: “Tôi đi làm để bạn tôi được sống đúng với thiên chức của họ.”
Một người không ganh đua, không phán xét, không bỏ rơi bạn giữa đường – dù thế giới có quay lưng.
Trong thời đại của cạnh tranh và cô đơn, có lẽ chúng ta vẫn cần đọc lại một chút lịch sử – không chỉ để ngưỡng mộ, mà để tin rằng:
Tình bạn đẹp vẫn có thật – và đôi khi, nó đủ để viết lại cả thế giới.

Bình luận về bài viết này