Mùa hè năm ấy…

Mọi chuyện bắt đầu từ một “sự cố” – hay đúng hơn, một may mắn bất ngờ: chuyến công tác ra Hà Nội của tôi kết thúc sớm hơn dự kiến, để lại hai ngày cuối tuần trống trải. Giữa những bộn bề vừa gác lại, tôi bỗng muốn đi đâu đó. Một chuyến đi không kế hoạch, không mục tiêu luôn chứa đựng nhiều điều bất ngờ thú vị. Bắc Hà – cái tên đã nhiều lần lỡ hẹn, nay lại mời gọi một cách kỳ lạ.

Tôi nhớ lại một mùa hè nhiều năm trước, khi đang rong ruổi qua các cung đường Tây Bắc. Khi ấy, tôi từng bị mê hoặc bởi lời kể của một gã đồng hương miền Nam, cũng đang vi vu giữa núi rừng. Như một sự sắp đặt của định mệnh, cả tôi và anh ta – dù đi theo hai hướng ngược nhau – đều vô tình lạc đường, và dừng lại nghỉ chân ở cùng một thị trấn nhỏ.

Chúng tôi ở chung một nhà trọ đêm đó. Trong hơi sương và những câu chuyện rải rác, anh kể tôi nghe về một vùng cao nguyên yên bình với những vườn mận trĩu quả, những phiên chợ rực rỡ sắc màu và lễ hội đua ngựa sôi động giữa mây trời. Từ hôm ấy, Bắc Hà đã in sâu trong tâm trí tôi như một nơi phải đến ít nhất một lần trong đời.

Tôi ra ga Hà Nội. Cái vẻ cổ kính, trầm mặc của nhà ga dưới ánh hoàng hôn bỗng trở nên đẹp dịu dàng kỳ lạ như cánh cửa mở ra thế giới khác. Tấm vé tàu trong tay, tôi bước vào, trong đầu hoàn toàn không có lịch trình hay điểm dừng cụ thể.

Ga Hà Nội

Đó là “Tôi đi” — không để đến nơi nào cả, mà để tự nguyện ném mình vào những điều bất ngờ.

Lần này, tôi không đi một mình. Người bạn đồng hành là một anh bạn chung niềm đam mê du lịch bụi mà tôi quen từ chuyến Pù Luông trước đó. Hai kẻ cùng nhịp – đủ hiểu nhau, đủ “rảnh” và đủ phiêu để chẳng cần chuẩn bị gì ngoài một cái đầu rộng mở.


Chuyến tàu đêm cứ thế lăn bánh qua những thành phố đã ngủ, qua cánh đồng chìm trong bóng tối. Khoang tàu hẹp, giường tầng cứng, thế mà lại thành không gian ấm cúng để những câu chuyện vặt về đời, về người, và cả những mộng mơ chưa thành cùng trôi theo nhịp bánh sắt xình xịch, đều đều.

Sáng hôm sau, tàu đến ga Lào Cai.
Không chọn taxi hay xe khách, chúng tôi thuê xe máy. Đơn giản thôi: vì muốn cảm trọn hơi thở của đất, của rừng, và cả những khúc cua đang chờ phía trước.

Món ăn sáng đã quên tên ở gần Ga Lào Cai

Cung đường đèo lên Bắc Hà là một trải nghiệm không thể quên. Chiếc xe máy nhỏ lao đi trên con đường uốn lượn như dải lụa mềm, vắt ngang sườn núi. Gió núi lùa qua tay, mang theo mùi cây, mùi đất, và cái phóng khoáng rất riêng của vùng cao. Mỗi khúc cua mở ra một khung cảnh khác – những đồi chè cổ thụ xanh rì, những nương ngô thẳng tắp. Thỉnh thoảng, vài đàn ngựa thong thả đi dọc đường, như điểm xuyết thêm cho khung cảnh vốn đã quá đỗi nên thơ.


Chúng tôi đến thị trấn Bắc Hà vào buổi chiều. Khi dừng chân nghỉ tạm, vô tình gặp một gia đình người Tày – một cuộc gặp ngắn ngủi nhưng đầy thiện cảm. Họ thân thiện, cởi mở, sẵn sàng hỏi han, kể chuyện, rồi ngỏ ý mời đến thăm vườn mận nhà mình. Chúng tôi theo chân họ vào một con đường nhỏ dẫn sâu vào núi, nơi những cây mận đang vào mùa sai trĩu quả, đỏ au. Không khí mát lành, lặng gió. Chúng tôi được ăn ngay tại vườn, được trò chuyện, và còn được gói mang về – không phải như khách, mà như người quen từ lâu.

Sự tình cờ ấy – đơn sơ mà đầy chất sống – là một trong những điều khiến chuyến đi trở nên đặc biệt: không sắp đặt, không tính trước, chỉ đơn giản là có mặt đúng lúc.

Khi chiều xuống, thị trấn Bắc Hà bắt đầu chìm vào sự tĩnh lặng. Không chợ phiên, không du khách, thị trấn như thu mình lại. Ánh đèn vàng hắt hiu từ các quán nhỏ dọc đường. Không tiếng nhạc, không còi xe.

Bắc Hà lúc ấy, đúng là nàng công chúa ngủ say. Nàng chỉ bừng tỉnh khi chợ phiên về, khi vó ngựa vang lên, khi tiếng cười của du khách vọng khắp sườn núi. Còn khi cuộc vui tan, nàng trở lại với vẻ trầm mặc vốn có – sự yên bình rất đỗi mộc mạc của một thị trấn nơi miền biên giới xa xôi.

Quảng trường trung tâm Bắc Hà về đêm

Tối hôm đó, nhờ sự giới thiệu của anh chồng trong gia đình người Tày, chúng tôi tìm được một quán ăn nhỏ giữa thị trấn. Chúng tôi mời cả nhà họ cùng ăn tối, nhưng chỉ có anh ra – mang theo một chai rượu ngô tự nấu.

Thế là có một bữa tối đúng chất vùng cao: lợn rừng, cá suối, và rượu ngô cay nồng. Chúng tôi cùng ăn, cùng uống, cùng trò chuyện. Dù đôi lúc chệch choạt vì rào cản ngôn ngữ, nhưng tiếng cười thì không cần thông dịch. Trong ánh đèn tù mù, giữa hơi lạnh đêm cao nguyên, cái ấm lại đến từ sự chân thành và sẻ chia không vụ lợi.


Sáng hôm sau, chúng tôi ghé Dinh Hoàng A Tưởng. Công trình cũ kỹ nằm im lìm giữa phố núi, mang vẻ đẹp lai giữa kiến trúc Pháp và bản địa. Tôi đứng giữa sân, nhìn lên ban công rêu phủ, và bất chợt thấy thời gian như đông cứng lại. Đằng sau vẻ vương giả ấy là một thời hoàng kim – và cũng là một chương sử nhiều tranh cãi.

Sau khi rời dinh thự Vua Mèo, chúng tôi men theo con đường nhỏ từ thị trấn vào Bản Liền – một cung đường dài hơn hai mươi cây số, nhưng có lẽ là quãng đường xa xôi và hiểm trở nhất trong suốt chuyến đi. Đường nhỏ, quanh co, khúc khuỷu, nhiều đoạn xuống cấp. Có những khúc cua gấp ngay bên mép vực sâu hun hút, nơi chỉ một tích tắc lơ là cũng có thể trượt xuống đáy thung lũng. Đường hẹp và dốc, nhiều đoạn chỉ vừa đủ cho một xe máy tránh nhau.

Nhưng chính sự hiểm trở ấy lại khiến khung cảnh càng thêm hùng vĩ. Mỗi khúc cua là một khung hình mở ra – đồi chè cổ thụ bạt ngàn, ruộng bậc thang trùng điệp, những mái nhà sàn thấp thoáng ẩn hiện trong mây. Càng đi sâu, càng có cảm giác như đang tách khỏi thế giới quen thuộc, tiến vào một miền đất khác – tĩnh lặng, khép kín và nguyên sơ.

Chúng tôi dừng xe tại một đoạn đường cao, nơi đặt một tấm biển chỉ đường đến Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Lũng Cú, Paris, Melbourne… Một khoảnh khắc lạ lùng, giữa vùng núi xa xôi lại xuất hiện một lời nhắc về những thành phố lớn ngoài kia. Đứng ở đó, nhìn quanh chỉ thấy núi và mây, nhưng tâm trí lại chợt kết nối với cả thế giới.


Chợ phiên Bản Liền không rực rỡ, không ồn ào như chợ trung tâm Bắc Hà, nhưng lại mang một vẻ mộc mạc và chân thực hiếm thấy. Không gian rộn ràng tiếng người, tiếng mặc cả, tiếng gà con kêu yếu ớt trong lồng tre. Những người phụ nữ Mông, Tày, Phù Lá trong bộ váy áo sặc sỡ bày bán sản vật núi rừng: măng tươi, rau non, rượu ngô, chó con. Ở đó, tôi không còn là người ngoài. Mà là một phần trong dòng chảy bản địa – đủ gần để lắng nghe, đủ xa để quan sát và cảm nhận bằng cả trái tim.

Chúng tôi ghé qua một cơ sở Chè Shan Tuyết ở Bản Liền. Hít hà hương chè nồng nàn, nhìn những búp non trắng sương, tôi cảm nhận rõ sự kiêu hãnh thầm lặng của vùng đất này – không phô trương, không rầm rộ, nhưng đầy bản sắc.


Chuyến đi Bắc Hà chỉ vỏn vẹn hai ngày cuối tuần. Không có cao trào, không kịch tính. Nhưng lại đủ đầy: một chặng tàu đêm, một cung đường đèo mê hoặc, một vườn mận trĩu quả, một bữa cơm chân tình, một phiên chợ rộn ràng – và rất nhiều lần “chạm” thật sự vào con người, vào thiên nhiên, vào chính mình.

“Tôi đi” – không để kể đã đi bao xa, mà để nhớ mình đã chạm bao sâu

Ảnh đại diện Anh Duy Nguyễn Lê

Được xuất bản bởi

Bình luận về bài viết này