Một lần, trong tiết học về đạo đức nghề nghiệp, có một nhóm sinh viên thuyết trình về những nguyên tắc dành cho người làm truyền thông. Khác với nghề báo hay nghề y – những ngành có bộ quy tắc đạo đức cụ thể và được tổ chức nghề nghiệp chuẩn hóa – nghề truyền thông vốn là một nhóm nghề rộng, bao gồm báo chí, quảng cáo, quan hệ công chúng, tổ chức sự kiện, sản xuất nội dung… Vì thế, không có một bộ quy tắc đạo đức chính thức chung cho toàn ngành.

Chính điều đó cũng là một điểm thú vị: sinh viên được tự do tham chiếu, kết hợp nhiều nguồn – từ quy tắc nghề báo chí, nguyên tắc đạo đức marketing cho đến hướng dẫn từ UNESCO – để từ đó đề xuất một bộ nguyên tắc phù hợp với ngành nghề mình theo đuổi. Trong bài thuyết trình hôm đó, một nhóm sinh viên đã mạnh dạn đề xuất một nguyên tắc đạo đức là “bảo vệ giá trị nghề nghiệp”

Bài thuyết trình hôm đó rất cuốn hút. Các bạn chuẩn bị chỉn chu, dẫn dắt mạch lạc, ví dụ lồng ghép khéo léo, tạo cảm giác như thể mọi thứ đã được nắm rất vững. Nhưng nhiều năm đi giảng, tôi đã quen với những tình huống mà sinh viên có thể trình bày trôi chảy, thậm chí đầy cảm xúc, nhưng đôi khi, tất cả chỉ là những điều các bạn sưu tầm được – một bản tổng hợp tinh tế nhưng chưa chắc đã là hiểu biết thật sự.

Để kiểm chứng điều ấy, tôi đặt một câu hỏi đơn giản nhưng thường đầy thử thách:

“Nhóm có thể cho cả lớp biết: giá trị nghề nghiệp truyền thông là gì?”

Không khí bắt đầu chùng xuống. Các bạn thoáng bối rối. Một vài bạn lên tiếng, cố gắng lấp khoảng lặng bằng những điều nghe quen thuộc: “trung thực”, “không giật tít”, “tôn trọng sự thật”, “phục vụ công chúng”… Một số khác nhắc lại những điều cấm, những điều nên làm thường thấy trong các bộ quy tắc ứng xử nghề nghiệp.

Tôi hỏi tiếp, lần này nhẹ giọng nhưng dồn trọng lượng vào câu chữ:

“Vậy những điều các bạn kể là biểu hiện – hay là bản chất của giá trị nghề nghiệp?”

Câu hỏi ấy không lớn tiếng, nhưng nó làm cho mọi thứ quanh tôi trở nên yên lặng hơn cả tiếng chuông hết tiết. Không ai trả lời ngay. Và cũng không ai chắc mình hiểu rõ sự khác biệt giữa hai chữ ấy.

Tôi ra hiệu cho các bạn về chỗ, vì tôi hiểu rõ đến đây đã là phần trách nhiệm của mình. Để mở đầu tôi nhắc lại “bảo vệ giá trị nghề nghiệp” là một nguyên tắc đúng đắn, cần thiết của người hành nghề, bất kể lĩnh vực nào. Tuy nhiên: “Làm sao chúng ta có thể bảo vệ một thứ nếu chúng ta không thật sự biết nó là gì?” Trước khi đi vào phân tích, thầy muốn cả lớp hãy thử tìm kiếm bằng google hay nhờ công cụ AI trợ giúp để xem có một định nghĩa nào đó về “giá trị nghề nghiệp” hay không ?

Cuối cùng, sau vài phút tìm kiếm trên AI và Google, một sinh viên có câu trả lời: giá trị nghề nghiệp là khái niệm có hai góc nhìn – một là điều xã hội cần từ nghề, hai là điều người hành nghề cần tự giữ gìn như một phẩm chất đạo đức. Tôi gật đầu. Nghe qua có vẻ đầy đủ, cân bằng, dễ hiểu. Tuy nhiên, nếu giá trị nghề nghiệp được hiểu thông qua lăng kính của hai chủ thể xã hội và người làm nghề. Vậy lăng kính nào sẽ được ưu tiên? Mối liên hệ giữa chúng là gì?

Câu hỏi ấy không chỉ dành cho sinh viên. Nó là điều mà cả người dạy nghề, người làm nghề – thậm chí cả người định hướng chính sách nghề – đều phải tự vấn.Tôi ra hiệu cho các bạn trở về chỗ ngồi, vì tôi biết – đến đây, đã đến phần trách nhiệm của mình.

Để mở đầu, tôi nhắc lại rằng “bảo vệ giá trị nghề nghiệp” là một nguyên tắc đúng đắn, cần thiết đối với bất kỳ ai hành nghề – dù ở lĩnh vực nào. Nhưng rồi tôi nhẹ nhàng đặt lại vấn đề, lần này dưới dạng một nghịch lý mà có lẽ nhiều người từng bỏ qua:

“Làm sao chúng ta có thể bảo vệ một thứ nếu ta không thật sự biết nó là gì?”

Trước khi đi vào phân tích, tôi mời cả lớp thử thay đổi cách tiếp cận: hãy tra cứu, tìm kiếm, hoặc nhờ đến sự hỗ trợ từ công cụ AI – xem liệu có thể tìm ra một định nghĩa nào đó về “giá trị nghề nghiệp” hay không.

Sau vài phút tra cứu, một sinh viên đại diện nhóm đứng dậy, đọc kết quả tìm được:

“Giá trị nghề nghiệp là khái niệm có hai góc nhìn – một là điều xã hội cần từ nghề, hai là điều người hành nghề cần tự giữ gìn như một phẩm chất đạo đức.”

Tôi gật đầu. Nghe qua, định nghĩa ấy có vẻ đầy đủ, cân bằng, dễ tiếp cận. Nhưng rồi tôi chậm rãi đặt thêm một lớp câu hỏi khác, không còn để kiểm tra, mà để cùng lớp suy nghĩ tiếp:

Nếu giá trị nghề nghiệp được hiểu thông qua lăng kính của hai chủ thể – xã hội và người làm nghề – thì lăng kính nào nên được ưu tiên? Và mối liên hệ thực sự giữa hai lăng kính ấy là gì?

Những câu hỏi đó, kỳ thực, không chỉ dành cho sinh viên. Chúng là thứ mà cả người dạy nghề, người làm nghề – thậm chí cả người đặt nền móng cho chính sách nghề – đều cần tự vấn.

Tôi tin rằng chúng ta cần bắt đầu từ một định nghĩa nghiêm túc, đầy đủ nhưng dễ tiếp cận: giá trị nghề nghiệp là những phẩm chất cốt lõi mà xã hội kỳ vọng và đòi hỏi từ một nghề, không chỉ ở kết quả mà còn ở cách thức thực hiện – để nghề ấy thực hiện đúng vai trò xã hội, đúng đạo lý, và xứng đáng với niềm tin mà cộng đồng gửi gắm. Nói cách khác, giá trị nghề nghiệp không phải là phần trang trí đạo đức cho nghề, cũng không phải là quy chuẩn tự rèn mang tính tự nguyện, mà là điều kiện tồn tại để một nghề được chấp nhận như là “một nghề đúng nghĩa”.

Tuy nhiên, khi đưa khái niệm này vào giảng dạy, nhiều nơi lại có xu hướng tách khái niệm thành hai phần: một là điều xã hội cần, hai là điều người hành nghề cần giữ. Việc tách như vậy thoạt nhìn có vẻ hợp lý: nó giúp minh định hai chiều – bên ngoài (xã hội) và bên trong (người làm nghề). Nhưng nếu suy nghĩ sâu hơn, ta sẽ thấy đây là một sự phân chia vừa không cần thiết, vừa tiềm ẩn nguy cơ lệch lạc trong nhận thức.

Một trong những lệch lạc đầu tiên là sự ngộ nhận rằng giá trị nghề nghiệp chỉ là phần “đạo đức tự thân” mà người hành nghề “nên có”. Khi nghĩ như vậy, người học có thể coi việc giữ giá trị nghề như một sự lựa chọn cá nhân – ai muốn giữ thì giữ, không giữ cũng không sao, miễn làm đúng quy trình, không vi phạm pháp luật. Từ đó, giá trị nghề dễ bị rơi vào vùng đạo đức hình thức, có tính tự huyễn. Nó không còn được nhìn như một điều kiện tiên quyết, mà như một phần “cao đẹp” thêm vào – giống như một phẩm hạnh, có cũng tốt, không có cũng chẳng sao.

Trong khi đó, giá trị nghề nghiệp là thứ giúp một nghề được xã hội trao niềm tin. Nếu một bác sĩ không có lòng trắc ẩn, một nhà báo không trung thực, một luật sư không giữ sự độc lập – thì dù họ làm đúng quy trình đến đâu, xã hội cũng dần ngừng tin vào vai trò của họ. Và một khi niềm tin ấy mất đi, cái nghề ấy chỉ còn là một kỹ thuật – không còn là một nghề đúng nghĩa.

Ở chiều ngược lại, nếu quá nhấn mạnh vế “xã hội cần”, người học lại dễ hiểu giá trị nghề chỉ là chức năng bên ngoài – ví dụ như nhà báo cần cung cấp thông tin, luật sư cần bảo vệ quyền lợi, giáo viên cần truyền đạt kiến thức… Nhưng nếu hiểu như vậy, ta mới chỉ dừng ở phần “sản phẩm”, mà chưa nhìn thấy chiều sâu bên trong của nhu cầu xã hội. Vì xã hội không cần bất kỳ thông tin nào – mà cần thông tin đúng. Không phải ai nói cũng được gọi là người truyền thông – chỉ những người nói đúng lúc, đúng cách, vì lợi ích công chúng mới được gọi là người làm nghề. Chính tầng sâu đó – cái “insight xã hội” ẩn sau bề mặt – mới là nền tảng thực sự của giá trị nghề nghiệp. Chúng ta chỉ giữ được nghề nếu giữ được điều mà xã hội không nói ra, nhưng luôn ngầm kỳ vọng.

Khi sinh viên hiểu giá trị nghề theo hướng bị phân đôi – vừa như thứ xã hội cần, vừa như đạo đức cá nhân – họ sẽ không thấy mối liên hệ bản chất giữa hai điều ấy. Họ sẽ không hiểu vì sao nếu không giữ bên trong, thì không đáp ứng được bên ngoài. Và họ sẽ dễ lầm tưởng rằng miễn sản phẩm đầu ra có vẻ ổn, thì lương tâm nghề có thể mềm đi đôi chút. Nhưng chính lúc đó, nghề bắt đầu tha hóa. Và xã hội, rất nhanh chóng, sẽ chuyển sang đặt niềm tin ở chỗ khác.

Giá trị nghề không phải là sự kết hợp của hai phần – mà là bản chất thống nhất giữa lý do xã hội cần nghề, và điều nghề buộc phải giữ để được cần đến. Không có phần nội tại, nghề chỉ còn là vỏ bọc. Không có phần đáp ứng xã hội, nghề chỉ là một đạo đức tự mãn. Cả hai đều không đủ để làm nên một nghề.

Muốn sinh viên hiểu đúng, hãy bắt đầu từ lý do nghề tồn tại. Nghề truyền thông không tồn tại chỉ vì xã hội cần tin tức. Nó tồn tại vì xã hội cần sự thật. Nó được giữ lại không vì khả năng viết hay nói, mà vì năng lực lựa chọn nói cái gì, vào lúc nào, theo cách nào để công chúng có thể hiểu đúng – và hành động đúng. Khi hiểu rõ điều đó, người học sẽ thấy: trung thực không còn là điều “nên có”, mà là thứ không được phép mất. Và nếu mất, nghề sẽ không còn chính danh.

Kết lại, tôi luôn nhắc sinh viên một điều: đừng học đạo đức nghề chỉ để làm cho đúng. Hãy học để hiểu: nếu đánh mất giá trị nghề, xã hội sẽ không còn cần nghề nữa. Không phải vì sản phẩm của bạn kém – mà vì người ta không còn tin vào người làm ra sản phẩm đó. Và nếu không còn niềm tin, thì nghề – dù còn tồn tại về mặt pháp lý – cũng chỉ còn là một nhãn hiệu rỗng.

Giá trị nghề nghiệp, sau tất cả, không phải là điều nghề có – mà là điều nghề không được đánh mất.

Bình luận về bài viết này