“Người ta say để tạm quên đời. Kẻ điên thì quên hẳn. Cả hai đều đang sống sót theo cách của mình.”
Chuyến đi Lý Sơn của tôi bắt đầu mà không báo trước, không lý do rõ ràng. Tôi không đặt tour, cũng chẳng có kế hoạch cụ thể nào. Chỉ đơn giản là muốn rời khỏi thành phố, rời khỏi những áp lực vô hình, rời khỏi một thứ gì đó đang bám lấy tôi đến nghẹt thở. Gọi là “du lịch tự túc” cũng được, mà gọi là “trốn chạy” cũng chẳng sai.
Tôi đón một chuyến xe đò xuyên đêm đến bến xe Quảng Ngãi. Từ đó, bắt xe buýt công cộng ra cảng Sa Kỳ. Không kịp mua vé tàu cao tốc, tôi lang thang nơi bến cảng, cuối cùng xin được đi nhờ một chiếc thuyền đánh cá ra đảo. Thuyền nhỏ, sóng to. Tôi ngồi bệt xuống trên boong tàu, mặc cho gió biển và từng đợt sóng như thi nhau vỗ chan chát vào mặt, còn lòng thì phẳng lặng như mặt nước lúc hoàng hôn – không gợn, không tiếng.



Tôi đến đảo lúc chiều đã muộn. Không có chỗ nghỉ tử tế, không còn tâm trí đâu mà thưởng ngoạn. Mọi thứ đều chệch choạc – từ thể xác đến tâm trạng. Tôi chỉ mong được ngả lưng và ngủ một giấc quên đời. Nhưng đến tận 10 rưỡi đêm, tôi vẫn không tài nào ngủ được. Có thể là mệt quá mà lại không ngủ nổi. Hoặc đơn giản là lòng đang rối như tơ vò.
Thế là tôi bước ra biển – tìm chút gió đêm cho nhẹ đầu. Một vài hàng quán ven bờ vẫn sáng đèn. Tôi gọi một con ghẹ hấp với giá gần bằng một con tôm hùm mà tôi đã ăn lúc chiều trong một nhà hàng gần đó. Nhưng tôi không buồn mặc cả. Điều tôi thực sự cần lúc này là hai lon bia, mong hơi men đưa tôi vào giấc ngủ.

Trăng đêm ấy không tròn, nhưng sáng lạ kỳ. Trời cao, biển lặng, gió mát và sóng vỗ rì rào dưới chân như một bản ru lặng lẽ. Tôi thèm một người bạn – để cùng ngồi trong yên lặng. Nhưng không có ai. Chỉ mình tôi và biển. Và hai lon bia.
Tôi uống. Và say. Không phải vì men, mà vì nỗi cô đơn không tên.

Rồi anh xuất hiện.
Một lon bia trên tay, bốn trái đậu phộng luộc – tôi thấy rõ từng trái. Tôi nhận ra anh, người tôi từng thấy ở chợ đêm khi chiều. Khi ấy, chị bán cơm đã thì thầm: “Anh đó bị điên đấy, đừng dây vào.” Ở đảo này, người ta vẫn gọi anh là kẻ điên.
Anh cười với tôi, giơ lon bia như thể mời. Cô bé phục vụ vừa mang ghẹ ra, cũng rụt rè nói nhỏ: “Ảnh không được bình thường đâu anh…”
Anh cười với tôi, giơ lon bia như thể mời. Cô bé phục vụ cũng rụt rè nhắc lại: “Ảnh không được bình thường đâu anh…”
Nhưng tôi không thấy anh điên. Tôi thấy ở anh một sự cô độc khác lạ – và có gì đó rất đời, rất người.
Chúng tôi ngồi cạnh nhau. Cụng lon. Uống. Và bắt đầu nói chuyện.
Trong hơi men lâng lâng, tôi bỗng thấy dễ dàng nói ra mọi điều đang nghĩ hơn bao giờ hết. Dễ hơn cả khi nói với bạn bè, với người thân. Có lẽ vì anh là người xa lạ – tôi không sợ bị phán xét. Có lẽ vì anh sẽ chẳng nhớ – hoặc không hiểu. Tôi cũng không chắc. Nhưng điều tôi biết rõ là anh rất chăm chú lắng nghe tôi.
Tôi hỏi về anh. Anh kể. Những câu chuyện của anh rời rạc, chấp vá, không đầu không cuối – nhưng có một vài chi tiết anh nhớ rất rõ.
Anh nói tên anh là Nguyễn Toại, đánh vần rành mạch: “Tê – o – a – i ngắn – dấu nặng”, như sợ tôi không nghe rõ. Anh bảo anh sinh năm 1956, là người gốc đảo. Khi tôi hỏi về gia đình, về cuộc sống trước đây, anh hầu như không nhớ – hoặc không muốn nhớ. Có người trên đảo bảo vợ anh đã bỏ đi, con cái cũng không còn liên lạc.
Anh từng là một thợ lặn rất giỏi. Nhưng kể từ ngày gia đình tan vỡ, anh chỉ lặn đủ để có tiền ăn và uống. Hết hôm nay thì mai lại lặn tiếp. Một ngày rồi một ngày như thế…
Tôi thấy mình hiểu anh – một cách kỳ lạ và tự nhiên. Không cần cố gắng, không cần lý giải. Một sự đồng cảm âm thầm giữa hai người đàn ông lạc lối – mỗi người theo một cách riêng.
Nhưng có một điều khiến tôi giật mình. Dù anh có thể quên hết – tên người, chuyện cũ, ngày tháng – thì vẫn có một ký ức anh nhớ rõ như in:
“Tôi nhập ngũ ngày 15/03/1977, phục vụ ở chiến trường K.”
Chiến trường K – Campuchia – nơi bao người lính đã đi mà không trở lại. Tôi lặng đi. Có lẽ đâu đó trong anh là một quá khứ anh hùng, một đoạn đời mà dù thực tại có tàn nhẫn đến đâu cũng không thể xoá nhòa. Một người lính trở về, đánh mất mọi thứ – trừ ký ức về ngày mình bước vào đời lính. Một người lính, một người chồng, một thợ lặn. Và bây giờ – một kẻ được gọi là “điên”.
Đêm trăng ấy, giữa hai lon bia và mùi ghẹ hấp còn vương, anh hát. Một đoạn trong vở Tâm Sự Loài Chim Biển, rồi tiếp một khúc nhạc nào đó buồn và mơ hồ.
Tôi cũng cất tiếng hát:
“Bóng chiều tà đã phủ trùm lên bãi chiến,
Một vẻ u buồn lạnh lẽo hoang sơ.
Lá rừng rơi rụng như mưa,
Phải chăng xây một nắm mồ cho ta…”
Anh vỗ tay, tiếp lời:
“Biên cương lá rơi, Thu Hà em ơi…”
Chúng tôi – một người say và một người điên – dưới ánh trăng Lý Sơn, ngồi cạnh nhau như hai kẻ đã quen từ kiếp nào.
Trước khi rời, tôi giới thiệu tên mình. Anh gật đầu, cười nhẹ – và nhìn ra biển. Không hứa hẹn, không lời chia tay. Nhưng tôi biết, nếu có duyên, chúng tôi sẽ gặp lại, ở một thời khắc nào đó – nơi những kẻ cô đơn vẫn tìm thấy nhau.
Lý Sơn không chỉ là một hòn đảo – đó là nơi tôi gặp một người điên từng là lính, uống bia với một thợ lặn cô đơn, và nhìn thấy chính mình qua câu chuyện của người khác.
Bình luận về bài viết này